question of fact
Định nghĩa
Danh từ: (question of fact) Vấn đề thực tế – Một tranh chấp về sự kiện hoặc tình tiết cụ thể, thường được để cho bồi thẩm đoàn quyết định trong một phiên tòa. Nó khác với "question of law" (vấn đề pháp lý) vì tập trung vào việc xác định điều gì đã thực sự xảy ra, dựa trên bằng chứng.
Ví dụ sử dụng
- (Vấn đề thực tế trong vụ án này là liệu bị cáo có mặt tại hiện trường vụ án hay không.)
- (Bồi thẩm đoàn phải quyết định về vấn đề thực tế, không phải thẩm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a question of fact for the jury": một vấn đề thực tế dành cho bồi thẩm đoàn.
- Whether the contract was signed voluntarily is a question of fact for the jury. (Liệu hợp đồng có được ký một cách tự nguyện hay không là một vấn đề thực tế dành cho bồi thẩm đoàn.)
"to raise a question of fact": đưa ra một vấn đề thực tế.
- The defense lawyer raised a question of fact about the witness's credibility. (Luật sư biện hộ đã đưa ra một vấn đề thực tế về độ tin cậy của nhân chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Question of law (n): vấn đề pháp lý (đối lập với question of fact).
- The judge decides questions of law, while the jury decides questions of fact. (Thẩm phán quyết định các vấn đề pháp lý, trong khi bồi thẩm đoàn quyết định các vấn đề thực tế.)
Factual issue (n): vấn đề thực tế (từ đồng nghĩa).
- The factual issue was whether the car was speeding at the time of the accident. (Vấn đề thực tế là liệu chiếc xe có chạy quá tốc độ tại thời điểm xảy ra tai nạn hay không.)
Từ đồng nghĩa
- Disputed fact: sự thật bị tranh chấp.
- Factual question: câu hỏi về thực tế.
Các cụm từ liên quan
To decide a question of fact: quyết định một vấn đề thực tế.
- The jury must decide the question of fact based on the evidence. (Bồi thẩm đoàn phải quyết định vấn đề thực tế dựa trên bằng chứng.)
To submit a question of fact to the jury: trình một vấn đề thực tế cho bồi thẩm đoàn.
- The judge submitted the question of fact to the jury for deliberation. (Thẩm phán đã trình vấn đề thực tế cho bồi thẩm đoàn để xem xét.)
Thành ngữ liên quan
- Matter of fact: vấn đề thực tế (thường dùng trong cụm "as a matter of fact").
- As a matter of fact, the question of fact was resolved quickly. (Trên thực tế, vấn đề thực tế đã được giải quyết nhanh chóng.)